Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhục đậu khấu" (1)
nhục đậu khấu

Tiếng Anh
Danh từnutmeg
Từ liên quan "nhục đậu khấu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhục đậu khấu" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
